Màn hình Shinobi, for Atomos (ATOMSHB002)
- Hoàn tiền nếu không nhận được hàng hoặc thiếu hàng
- Bồi thường nếu sản phẩm không đúng theo mô tả
- Trả lại hàng khi sản phẩm không đúng theo mô tả
Mô tả sản phẩm
Màn hình Atomos Shinobi 7” 4K HDMI/SDI Monitor
Thêm vào bộ quay phim của bạn một màn hình 7 inch độ sáng cao và độ phân giải cao để xem hình ảnh 4K/2K từ các máy quay điện ảnh như Z CAM E2, Panasonic BGH1 hoặc RED KOMODO với Atomos Shinobi 7” 4K HDMI/SDI Monitor.
Tính năng nổi bật
- Màn hình 7 inch Full HD (1920 x 1200) với độ sáng 2200 cd/m², hiển thị rõ nét ngay cả khi quay ngoài trời.
- Hỗ trợ đầu vào/ra HDMI 2.0 (4K60) và 3G-SDI (2K60), linh hoạt cho mọi thiết lập quay phim chuyên nghiệp.
- Chuyển đổi tín hiệu HDMI/SDI (Cross Conversion) tiện lợi, giúp kết nối đa thiết bị dễ dàng.
- Công nghệ AtomHDR hiển thị 10 stop dải tương phản động, đảm bảo hình ảnh chuẩn xác mà không cần LUT nén.
- Hỗ trợ tải LUT 3D tùy chỉnh, cho phép kiểm soát màu sắc và tông màu phù hợp với từng dự án.
- Tương thích nhiều định dạng Log: Sony, Canon, Panasonic, ARRI, RED, Nikon, Fuji, JVC.
- Cổng điều khiển camera 2.5mm, hỗ trợ điều khiển Z CAM E2 series trực tiếp từ màn hình.
- Hai khe pin Sony L-Series giúp kéo dài thời gian vận hành, phù hợp cho quay phim ngoài hiện trường.
- Hệ điều hành AtomOS thân thiện, tích hợp các công cụ phân tích hình Thiết kế bền nhẹ, dễ mang theo, đáp ứng nhu cầu sử dụng khắt khe của nhà quay phim độc lập, đoàn phim và ekip TVC chuyên nghiệp.
- Thiết kế bền nhẹ, dễ mang theo, đáp ứng nhu cầu sử dụng khắt khe của nhà quay phim độc lập, đoàn phim và ekip TVC chuyên nghiệp.
Màn hình cảm ứng IPS 10-bit FRC (1920 x 1200) với độ sáng 2200 cd/m², giúp hiển thị rõ ràng cả trong nhà lẫn ngoài trời.

Phiên bản Shinobi 7 nâng cấp từ model Shinobi gốc với:
Cổng vào/ra 3G-SDI (tối đa 2K60)
Cổng HDMI 2.0 hỗ trợ 4K60
Khả năng chuyển đổi tín hiệu HDMI/SDI
Cổng điều khiển máy quay (camera control port)
Khe cắm pin kép chuẩn L-series
Cổng USB và RJ45 cho khả năng mở rộng trong tương lai.
AtomHDR:
Hiển thị đến 10 stop dải tương phản động từ hình ảnh LOG – vượt trội hơn so với LUT thông thường giúp giữ chi tiết vùng sáng và tối.
Hỗ trợ nhiều định dạng Log: Sony, Canon, Panasonic, ARRI, RED, JVC, Fuji, Nikon…
Hỗ trợ giám sát HDR: PQ10k, HLG, Rec.709, BT.2020, DCI P3, ARRI ALEXA Wide Gamut, RED WideGamut, v.v.

Tín hiệu vào/ra 4K và 2K:
HDMI 2.0 hỗ trợ đến 4K60p
SDI hỗ trợ đến 2K60p
Có cross conversion giữa HDMI và SDI
Giám sát âm thanh: Qua HDMI và jack tai nghe 3.5mm tiện dụng.
Màn hình 7” siêu sáng 2200 nits:
Tấm nền IPS LCD 1920x1200
Hiển thị tốt dưới ánh sáng mạnh
Hiệu chuẩn màu sẵn từ nhà máy đảm bảo tái tạo màu chính xác.
Quản lý tín hiệu HDR tích hợp: Tự động chuyển đổi tín hiệu Log sang chuẩn PQ để tương thích với các thiết bị HDR chuyên nghiệp.

Tùy chọn nguồn điện linh hoạt:
2 khe pin Sony L-series cho thời lượng sử dụng dài
Adapter nguồn đi kèm.
Điều khiển máy quay:
Cổng 2.5mm control port hỗ trợ Z CAM E2 series
Các dòng máy khác sẽ được hỗ trợ trong tương lai.

Hỗ trợ giải nén anamorphic (De-squeeze):
Tỷ lệ 2.0x, 1.5x, 1.33x và Panasonic 8:3.
Quản lý LUT 3D:
Khe thẻ SD cho phép tải và áp dụng LUT tùy chỉnh lên cả tín hiệu đầu vào và đầu ra.

Thông số kỹ thuật
|
Hiển thị (Display) |
|
|
Loại màn hình |
SuperAtom IPS (Cảm ứng điện dung) |
|
Kích thước |
7 inch |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 (Hiển thị hình ảnh 1920 x 1080) |
|
Góc nhìn |
178° (ngang & dọc) |
|
Độ sáng |
2200 cd/m² ±10% |
|
Tỷ lệ khung hình |
16:10 (Hiển thị hình ảnh 16:9) |
|
Độ sâu màu |
10-bit (8+2 FRC) |
|
Mật độ điểm ảnh (PPI) |
325 |
|
Dải màu |
Rec.709 |
|
Hiệu chỉnh màu |
Hỗ trợ ATOMOS Calibrator với Calibrite ColorChecker |
|
HDR |
AtomHDR – hiển thị dải tương phản động tới 10 stop |
|
3D LUT |
Hỗ trợ .cube (17 & 33 points), lưu 8 LUT trên thiết bị |
|
Chức năng hiển thị HDR |
Log to PQ/HLG Conversion |
|
Kết nối (Inputs/Outputs) |
|
|
HDMI In/Out |
1 x HDMI 2.0 (tối đa 4K60) |
|
SDI In/Out |
1 x 3G-SDI (tối đa 2K60) |
|
Chuyển đổi tín hiệu |
HDMI ↔ SDI (Cross Conversion) |
|
Âm thanh |
HDMI: 2ch 24-bit / SDI: 8ch 24-bit |
|
Ngõ ra tai nghe |
Jack 3.5mm |
|
Timecode |
HDMI & SDI Embedded |
|
Cổng điều khiển camera |
2.5mm Serial (Z CAM E2 Control qua Remote to USB-C) |
|
Tín hiệu video hỗ trợ |
|
|
4K DCI / UHD |
Đến 4Kp60 (HDMI) |
|
2K DCI |
Đến 2Kp60 (SDI) |
|
Full HD / HD |
1080p60, 720p60 (HDMI & SDI) |
|
Tính năng giám sát (Monitoring Tools) |
|
|
Waveform |
3 kích cỡ, điều chỉnh độ sáng & độ mờ |
|
RGB Parade |
3 kích cỡ, điều chỉnh độ sáng & độ mờ |
|
Vectorscope |
2 kích cỡ |
|
Histogram |
Có, điều chỉnh được |
|
MultiScope |
Hiển thị đồng thời Waveform, Histogram, Vectorscope & Audio Meter |
|
Focus Peaking |
4 chế độ (Color, B&W, Outline, Edge Sharpening) |
|
Zebra |
Điều chỉnh 50–105% |
|
False Color |
Atomos False Color |
|
Anamorphic De-squeeze |
2x, 1.8x, 1.5x, 1.33x, 1.25x |
|
Frame Guides |
Cine: 2.4:1, 2.35:1, 1.85:1, 16:9, 4:3 / Social: 1:1, 5:4, 1:1.9 |
|
Color Channel |
Blue Only |
|
Zoom |
1x, 2x, 4x (Tap-to-Zoom) |
|
Nguồn điện (Power) |
|
|
Điện áp đầu vào |
6.2V – 16.8V |
|
Pin tương thích |
2 x Sony NP-F / L-Series |
|
Cổng nguồn DC |
DC jack có khóa (5.5mm OD / 2.1mm ID) |
|
Hỗ trợ D-Tap |
Qua cáp D-Tap to DC-Barrel (tùy chọn) |
|
Quạt tản nhiệt |
Tùy chỉnh “Quiet Fan” hoặc “High Fan / Peak Brightness” |
|
Thiết kế vật lý (Physical) |
|
|
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) |
198 x 133 x 39 mm |
|
Trọng lượng |
577g |
|
Chất liệu thân máy |
ABS Polycarbonate |
|
Gắn kết |
2 ngàm 1/4”-20 (trên & dưới, có chốt chống xoay) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
Tối đa 40°C |
|
Làm mát |
Tản nhiệt + Quạt điều khiển chủ động |
|
Bộ nhớ & Hệ thống |
|
|
Thẻ SD |
Hỗ trợ đến 128GB (dùng để cập nhật firmware & cài LUT) |
|
Hệ thống file |
FAT / FAT32 |
|
Hệ điều hành |
AtomOS (với giao diện cảm ứng trực quan) |