Nikon EDG | Chính hãng
- Hoàn tiền nếu không nhận được hàng hoặc thiếu hàng
- Bồi thường nếu sản phẩm không đúng theo mô tả
- Trả lại hàng khi sản phẩm không đúng theo mô tả
Mô tả sản phẩm
Mô Tả Tổng Quan Dòng Ống Nhòm Nikon EDG
Dòng ống nhòm Nikon EDG là đại diện cho đỉnh cao công nghệ và chất lượng quang học của Nikon, được xếp vào phân khúc cao cấp nhất. Với triết lý thiết kế "Cảm hứng từ Thiên nhiên", dòng sản phẩm này không chỉ vượt trội về mặt kỹ thuật mà còn mang lại trải nghiệm sử dụng tuyệt vời.
Những điểm nổi bật của toàn dòng EDG:
-
Quang học hàng đầu: Sử dụng các thấu kính ED (Extra-low Dispersion) và hệ thống lăng kính Porro pha với lớp phủ High-Refractive Index Eco-Glass, giúp loại bỏ gần như hoàn toàn quang sai màu sắc, cho hình ảnh sắc nét, độ tương phản cao và màu sắc trung thực đến từng chi tiết.
-
Cấu trúc bền bỉ: Thân máy được làm từ hợp kim Magie nhẹ nhưng cực kỳ chắc chắn, hoàn toàn kín nước và chống bụi (chuẩn IPX7), đảm bảo hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
-
Trải nghiệm người dùng ưu việt: Thiết kế ergonomic với lớp vỏ bọc bằng cao su mềm, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và thoải mái. Các núm chỉnh nét và chỉnh khoảng cách mắt được thiết kế mượt mà, chính xác.
-
Tầm nhìn rộng và sáng: Cả dòng EDG đều cung cấp trường nhìn rộng và độ sáng hình ảnh xuất sắc, giúp quan sát dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Dòng EDG này phù hợp với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, người quan sát chim muông, động vật hoang dã và những người đam mê thiên nhiên khắt khe, những người không muốn thỏa hiệp về chất lượng hình ảnh.
Thông số kỹ thuật
Bảng So Sánh Ống Nhòm Nikon EDG
Dòng ống nhòm cao cấp với chất lượng quang học đỉnh cao
| Thông Số Kỹ Thuật | EDG 7x42 | EDG 8x42 | EDG 10x42 | EDG 8x32 | EDG 10x32 |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ Phóng Đại | 7x | 8x | 10x | 8x | 10x |
| Đường Kính Vật Kính | 42 mm | 42 mm | 42 mm | 32 mm | 32 mm |
| Độ Sáng (Exit Pupil) | 6.0 mm | 5.3 mm | 4.2 mm | 4.0 mm | 3.2 mm |
| Trường Nhìn Thực Tế | 110m / 1000m | 110m / 1000m | 105m / 1000m | 112m / 1000m | 110m / 1000m |
| Trường Nhìn Góc | 6.3° | 6.3° | 6.0° | 6.4° | 6.3° |
| Khoảng Điều Chỉnh Mắt Tối Đa | ±4 | ±4 | ±4 | ±4 | ±4 |
| Khoảng Lấy Nét Gần Nhất | ~2.5m | ~2.5m | ~2.5m | ~1.9m | ~1.9m |
| Trọng Lượng (khoảng) | ~900g | ~900g | ~900g | ~595g | ~595g |
| Đặc Điểm Nổi Bật | Sáng nhất, ổn định hình ảnh tốt nhất | Cân bằng giữa độ phóng đại, độ sáng và trường nhìn | Phóng đại cao nhất trong dòng 42mm | Nhẹ và nhỏ gọn, trường nhìn rất rộng | Phóng đại cao trong thân hình nhỏ gọn |