Fujifilm X-E2S

So sánh Lượt xem: 918
Mã sản phẩm
Giá bán
Bảo hành
Fujifilm X-E2S (body) - Chính hãng
14.990.000đ
24 tháng
Tặng thẻ nhớ 16Gb, Túi và Dán màn hình trọn đời máy
Fujifilm X-E2S Kit 18-55mm - Chính hãng
21.990.000đ
24 tháng
Tặng thẻ nhớ 16Gb, Túi và Dán màn hình trọn đời máy
payment
Bảo hộ người mua
Bảo hộ người mua Bảo hộ người mua
  • Hoàn tiền nếu không nhận được hàng hoặc thiếu hàng
  • Bồi thường nếu sản phẩm không đúng theo mô tả
  • Trả lại hàng khi sản phẩm không đúng theo mô tả
Hỗ trợ mua hàng
Liên hệ mua trả góp
Mô tả sản phẩm

Fujifilm X-E2s Kit 18-55mm

So với X-E2, Fujiflm X-E2s khác những gì?
Như đã nói, X-E2s là X-T10 nên nó được sử dụng cảm biến X-Trans 16MP thế hệ 2 với những điểm lấy nét theo pha. Cảm biến này có dải ISO được mở rộng lên 51200, có 77 điểm lấy nét và vùng lấy nét theo pha 7x7, nhưng đặc tính không hề có trên X-E2. Với cách hiện thực này thì tốc độ lấy nét cũng như hiệu năng của X-E2s sẽ nhanh hơn đáng kể thế hệ cũ và ngang ngửa với X-T10, chiếc máy ảnh nhỏ gọn được ưa chuộng nhiều trong thời gian gần đây.

XE2s.

Về mặt thiết kế, X-E2s không quá khác biệt nhưng những đường nét ở báng hay gờ được làm lại để người dùng có thể cầm vững chắc hơn. Trước kia, báng của X-E2 hơi nông còn X-E2s sâu hơn và cho cảm giác cầm tốt hơn.

Có một ưu điểm của X-E2s không thể không nhắc đến: nó được sản xuất ở Nhật Bản, X70 sản xuất ở TQ.
Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-2.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-3.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-4.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-6.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-11.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-13.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-15.Fujifilm_X-E2s_tinhte.vn-17.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính kỹ thuật Fujifilm X-E2S Body

Thông tin chung
Lens Mount Fujifilm X Mount
Định dạng Camera APS-C (1.5x Crop Factor)
Pixels 16.3 Megapixel
Max Resolution 4896 x 3264
Aspect Ratio 1:1, 3:2, 16:9
Sensor Type / Size CMOS, 23.6 x 15.6 mm
Định dạng File Still Images: JPEG, RAW
Movies: H.264, MOV
Audio: Linear PCM (Stereo)
Loại thẻ nhớ SD
SDHC
SDXC
AV Recording
Quay video
Resolution 1920 x 1080: 60 fps, 50 fps, 30 fps, 25 fps, 24 fps
1280 x 720: 60 fps, 50 fps, 30 fps, 25 fps, 24 fps
Chiều dài Video Clip 27 phút cho chuẩn 720p, 14 phút cho chuẩn 1080p
Âm thanh Built-in Mic: With Video, Stereo
Optional External Mic: With Video
Focus Control
Focus Type Auto & Manual
Focus Mode Continuous-servo AF (C), Manual Focus (M), Single-servo AF (S)
Autofocus Points Contrast Detection:77
Phase Detection:15
Viewfinder/Display
Viewfinder Type Electronic
Viewfinder Size 0.5"
Viewfinder Pixel Count 2,360,000
Viewfinder Eye Point 23.00 mm
Viewfinder Coverage 100%
Diopter Adjustment - 4 to +2 m
Display Screen 3" Front Screen LCD (1,040,000)
Screen Coverage 100%
Exposure Control
ISO Sensitivity Auto, 200-6400 (Extended Mode: 100-51200)
Shutter Type: Electronic
Speed: 1 - 1/32000 second
Type: Electronic & Mechanical
Speed: 4 - 1/4000 second in Program Mode
Type: Electronic & Mechanical
Speed: 30 - 1/4000 second
Type: Electronic & Mechanical
Speed: 30 - 1/2 second in Time Mode
Type: Electronic & Mechanical
Speed: 60 - 0 minute in Bulb Mode
Remote Control RR-90 (Optional)
Metering Method Average metering, Multi-zone metering, Spot metering
Exposure Modes Modes: Aperture Priority, Manual, Programmed Auto, Shutter Priority
Compensation: -3 EV to +3 EV (in 1/3 EV steps)
White Balance Modes Automatic Scene Recognition, Color Temperature, Custom, Fine, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
Continuous Shooting Up to 7 fps at 16.3 MP for up to 18 frames
Up to 3 fps at 16.3 MP frames
Flash
Flash Modes Auto
Auto/Red-eye Reduction
Commander
Commander/Red-eye Reduction
Forced On
Forced On/Red-eye Reduction
Rear Curtain Sync/Red-eye Reduction
Rear Sync
Slow Sync
Slow Sync/Red-eye Reduction
Built-in Flash Yes
Guide No. 22.97' (7 m) ISO200
Max Sync Speed 1 / 180 seconds
Dedicated Flash System TTL
External Flash Connection Hot Shoe
Performance
Start-up Time 0.5 seconds
Shutter Lag 0.05 seconds
Self Timer 10 seconds, 2 seconds
Interval Recording Yes
Connectivity 2.5mm Sub-mini (3-Ring), HDMI C (Mini), USB 2.0
Wi-Fi Capable Yes
Software System Requirements Windows: XP, Vista, 7, 8, 8.1
Pin
Battery 1x NP-W126 Rechargeable Lithium-ion Battery Pack, 7.2 VDC, 1260 mAh
Operating/Storage Temperature Operating
32 to 104°F (0 to 40°C)
Humidity: 10 - 80%
Thông số vật lý
Kích thước (WxHxD) 5.1 x 2.9 x 1.5" / 129.0 x 74.9 x 37.2 mm minimum depth: 1.2" / 30.9 mm
Trọng lượng 12.30 oz / 349 g with battery and memory card
Hình ảnh
Video
Đang cập nhật...